du xích

du xích

Anh ấy dùng du xích trên thước cặp để đo chính xác đường kính trong của chi tiết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thước đo phụ, có thể trượt được, gắn trên một thước đo chính để đọc các giá trị đo lường chính xác hơn: "du xích" một dụng cụ đo lường khí chính xác, thường một thước nhỏ có thể di chuyển dọc theo một thước chính (thước cặp, thước đo độ, v.v.), cho phép đọc các phân độ nhỏ hơn vạch chia nhỏ nhất trên thước chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dùng du xích trên thước cặp để đo chính xác đường kính trong của chi tiết. (He used the vernier on the caliper to accurately measure the inner diameter of the part.)
    • Đọc kết quả đo cần kết hợp số trên thước chính số trên du xích. (Reading the measurement result requires combining the number on the main scale and the number on the vernier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đọc du xích": hành động xác định giá trị đo dựa trên vị trí trùng khớp giữa vạch trên thước chính vạch trên thước phụ (du xích).

    • Việc đọc du xích đòi hỏi sự tỉ mỉ. (Reading the vernier requires meticulousness.)
  • "Thước cặp du xích": loại thước cặp phổ biến sử dụng nguyên lý du xích để tăng độ chính xác.

    • Đây loại thước cặp du xích, độ chính xác có thể đến 0.02mm. (This is a vernier caliper, with an accuracy of up to 0.02mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thước cặp Vernier (danh từ): tên gọi đầy đủ của dụng cụ đo phổ biến lắp du xích.

    • Thước cặp Vernier công cụ không thể thiếu trong khí chế tạo. (The Vernier caliper is an indispensable tool in mechanical engineering.)
  • Thước phụ (danh từ): cách gọi khác của "du xích", nhấn mạnh chức năng hỗ trợ cho thước chính.

    • Vạch trên thước phụ giúp xác định phần lẻ của phép đo. (The marks on the auxiliary scale help determine the fractional part of the measurement.)
Từ đồng nghĩa
  • Thước trượt: nhấn mạnh vào cấu có thể di chuyển (trượt) của dụng cụ.
  • Thước đo chính xác: mô tả chung về dụng cụ độ chính xác cao, trong đó thường sử dụng nguyên lý du xích.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "du xích" trong tiếng Việt.)